Vietnam
AsiaCapital: HanoiMost important metro: Ho Chi Minh City
2026 population
102.3M
Rank #16 globally
Area
331k km²
Metros tracked
20
32% of population in metros
Composite score
63.6
Rank #41 globally
National Teams
Vietnam on the international stage. Click a card for the full record.
Administrative subdivisions
63 entries listed under Vietnam across 2 types. Click any to see its metros and footprint.
Provinces (58)
Bà Rịa - Vũng Tàu1Bắc Ninh1Bình Định1Bình Dương1Đắk Lắk1Đồng Nai1Gia Lai1Hà Tĩnh1Hưng Yên1Khánh Hòa1Kiên Giang1Long An1Nghệ An1Ninh Bình1Quảng Nam1Quảng Ninh1Thái Nguyên1Thanh Hóa1Thừa Thiên-Huế1An GiangBắc GiangBắc KạnBạc LiêuBến TreBình PhướcBình ThuậnCà MauCao BằngĐắk NôngĐiện BiênĐồng ThápHà GiangHà NamHải DươngHậu GiangHòa BìnhKon TumLai ChâuLâm ĐồngLạng SơnLào CaiNam ĐịnhNinh ThuậnPhú ThọPhú YênQuảng BìnhQuảng NgãiQuảng TrịSóc TrăngSơn LaTây NinhThái BìnhTiền GiangTrà VinhTuyên QuangVĩnh LongVĩnh PhúcYên Bái
Vietnam metro footprint
19 of 20 metrosLoading map…
19 polygons
Polygons shaded by composite tier. Hover for rank, click to open the metro page. Boundaries derived from Overture Maps administrative divisions; metros without source coverage are omitted.
20 tracked metros
| Rank | Metro | State | Population | Score | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| #126 | Ho Chi Minh City▲ Largest | Ho Chi Minh City | 12.1M | 23.3 | Major Metro |
| #142 | Hanoi★ Capital | Hanoi | 9.0M | 20.3 | Major Metro |
| #332 | Da Nang | Đà Nẵng | 1.1M | 7.8 | Established Metro |
| #835 | Nha Trang | Khánh Hòa | 423K | 2.1 | Emerging Metro |
| #836 | Phu Quoc | Kiên Giang | 146K | 2.1 | Emerging Metro |
| #912 | Haiphong | Hải Phòng | 2.0M | 1.8 | Emerging Metro |
| #1192 | Huế | Thừa Thiên-Huế | 837K | 1.2 | Emerging Metro |
| #1302 | Vũng Tàu | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1.1M | 1.0 | Emerging Metro |
| #1618 | Can Tho | Cần Thơ | 1.2M | 0.7 | Local Metro |
| #1911 | Vinh | Nghệ An | 737K | 0.5 | Local Metro |
| #1918 | Thanh Hoa | Thanh Hóa | 702K | 0.5 | Local Metro |
| #1993 | Pleiku | Gia Lai | 484K | 0.4 | Local Metro |
| #1997 | Ha Tinh | Hà Tĩnh | 473K | 0.4 | Local Metro |
| #2147 | Tam Kỳ | Quảng Nam | 270K | 0.3 | Local Metro |
| #2411 | Ninh Binh | Ninh Bình | 128K | 0.3 | Local Metro |
| #2451 | Hưng Yên | Hưng Yên | 116K | 0.3 | Local Metro |
| #2920 | Quy Nhon | Bình Định | 646K | 0.2 | Local Metro |
| #3002 | Tân An | Long An | 420K | 0.1 | Local Metro |
| #3026 | Buôn Ma Thuột | Đắk Lắk | 376K | 0.1 | Local Metro |
| #3120 | Hạ Long | Quảng Ninh | 270K | 0.1 | Local Metro |